Thiết Bị & Giải Pháp Đo Lường – Giám Sát Năng Lượng & Phát Thải Công Nghiệp
Trước áp lực kiểm soát chi phí năng lượng, hiệu suất vận hành và dữ liệu Carbon, INO Measure cung cấp thiết bị đo lường công nghiệp và giải pháp tích hợp — từ Emission, Energy, Flow & Process Measurement đến Industrial IoT và EMS — giúp đo lường chính xác, xác định tổn thất và tối ưu vận hành.
Đúng dữ liệu – Đúng thiết bị – Đúng ứng dụng – Đúng mục tiêu.
Áp lực giảm phát thải đang đến từ nhiều phía cùng lúc — không chỉ từ CBAM
Nhiều doanh nghiệp chỉ nghĩ đến "giảm phát thải" khi nhắc tới CBAM hoặc khách hàng châu Âu. Trên thực tế, áp lực đến đồng thời từ sáu hướng khác nhau, và phần lớn liên quan trực tiếp đến chi phí vận hành — không chỉ tuân thủ.
Tuân thủ pháp luật trong nước
Luật Bảo vệ môi trường 2020, Nghị định 06/2022/NĐ-CP, Quyết định 13/2024/QĐ-TTg quy định danh mục cơ sở phải kiểm kê khí nhà kính. Thị trường carbon nội địa đã thí điểm từ 2025 với nhiệt điện, xi măng, thép.
CBAM — một driver, không phải toàn bộ câu chuyện
CBAM chỉ áp dụng cho một số ngành xuất khẩu sang EU (thép, xi măng, nhôm, phân bón, hydrogen, điện). Doanh nghiệp ngoài nhóm này vẫn chịu áp lực từ các hướng còn lại.
Yêu cầu từ chuỗi cung ứng toàn cầu
Khách hàng quốc tế ngày càng yêu cầu Carbon Footprint, ESG Report, Product Carbon Footprint (PCF) như điều kiện hợp tác, bất kể có xuất khẩu trực tiếp sang EU hay không.
Chi phí năng lượng leo thang
Giá điện, nhiên liệu tăng liên tục khiến phần tiêu thụ không được đo lường chính xác trở thành rủi ro tài chính âm thầm — không chỉ là vấn đề môi trường.
Kỳ vọng từ nhà đầu tư và ESG
Các quỹ đầu tư, ngân hàng ngày càng đưa tiêu chí ESG vào điều kiện tín dụng và định giá doanh nghiệp.
Thị trường tín chỉ carbon
Doanh nghiệp có dữ liệu phát thải đáng tin cậy có thể tiếp cận cơ hội từ Carbon Credit — nhưng chỉ khi dữ liệu đủ chất lượng để xác minh.
Vấn đề không phải là thiếu áp lực để hành động — mà là thiếu dữ liệu đáng tin cậy để biết nên bắt đầu từ đâu.
Từ "chi phí bắt buộc" đến "khoản đầu tư tạo giá trị"
Khi được lựa chọn và triển khai đúng, hệ thống đo lường không chỉ đáp ứng yêu cầu môi trường mà còn tạo ra giá trị vận hành lâu dài.
- ✓Xây dựng nguồn dữ liệu vận hành chính xác
- ✓Theo dõi hiệu quả sử dụng năng lượng theo thời gian thực
- ✓Hỗ trợ ra quyết định dựa trên dữ liệu
- ✓Giảm thất thoát năng lượng và chi phí vận hành
- ✓Tạo nền tảng dữ liệu cho các chương trình quản lý Carbon
Từ dữ liệu đo lường đến kết quả giảm phát thải có thể kiểm chứng
Đây không phải khẩu hiệu marketing — đây là quy trình vận hành thực tế. Bỏ qua bất kỳ bước nào, dữ liệu thu được sẽ không dẫn tới hành động giảm phát thải cụ thể.
MEASURE · Đo lường
Nhà máy đang tiêu thụ và phát thải bao nhiêu, ở đâu, vào thời điểm nào?
Công cụ: CEMS, Gas Analyzer, Portable Flue Gas Analyzer, Smart Power Meter, Flow Meter.
IDENTIFY · Xác định
Tổn thất năng lượng và nguồn phát thải lớn nhất nằm ở khâu nào trong dây chuyền?
Công cụ: EMS Dashboard, Thermal Camera, Ultrasonic Leak Detector.
REDUCE · Giảm
Hành động cụ thể nào sẽ giảm được tổn thất đã xác định?
Ví dụ: sửa rò rỉ khí nén, tối ưu tỷ lệ khí thừa lò hơi, bảo trì động cơ/bơm.
OPTIMIZE · Tối ưu
Làm sao duy trì hiệu quả lâu dài, thay vì chỉ cải thiện một lần?
Công cụ: EMS/SCADA giám sát liên tục, cảnh báo tự động, KPI theo ISO 50001.
VERIFY · Xác minh
Kết quả giảm phát thải có được chứng minh bằng dữ liệu đáng tin cậy không?
Công cụ: hiệu chuẩn định kỳ, quy trình MRV, báo cáo theo GHG Protocol / ISO 14064.
Hạ tầng đo lường của INO có mặt xuyên suốt cả 5 bước — không chỉ ở bước Đo lường. Đây là lý do INO định vị mình là hạ tầng đo lường và dữ liệu, không phải một thiết bị đơn lẻ hay một lời cam kết "Zero Carbon" chung chung.
8 nhóm giải pháp đo lường – giám sát – tối ưu cho nhà máy công nghiệp
Danh mục của INO không chỉ xoay quanh CEMS. Một hạ tầng đo lường đầy đủ cần bao phủ cả phát thải trực tiếp, năng lượng tiêu thụ, và các điểm tổn thất thường bị bỏ sót — khí nén rò rỉ, nhiệt thất thoát, động cơ vận hành kém hiệu suất.
Thiết bị chính:
- CEMS
- Gas Analyzer
- Portable Flue Gas Analyzer
- Fixed/CO₂ Gas Detector
Thiết bị chính:
- Smart Power Meter
- Power Analyzer
- Power Quality Analyzer*
Thiết bị chính:
- Gas Flow Meter
- Steam Flow Meter
- Fuel Flow Meter
Thiết bị chính:
- Ultrasonic Leak Detector*
- Thermal Imaging Camera*
Thiết bị chính:
- Ultrasonic Leak Detector*
- Compressed Air Flow Meter
Thiết bị chính:
- Gas Analyzer (O₂ trim)
- Steam Flow Meter
- Thermal Imaging Camera*
Thiết bị chính:
- IoT Gateway
- EMS Software
- Tích hợp SCADA
Thiết bị chính:
- Carbon Accounting Platform
* Nhóm thiết bị đang được cập nhật danh mục model/thương hiệu cụ thể — liên hệ để được tư vấn.
Vì sao doanh nghiệp cần đầu tư giải pháp quản lý Carbon?
Việc đo lường và quản lý phát thải carbon không chỉ giúp doanh nghiệp đáp ứng yêu cầu pháp lý mà còn nâng cao năng lực cạnh tranh, tối ưu chi phí vận hành và sẵn sàng cho xu hướng phát triển bền vững.
Tuân thủ pháp luật & lộ trình giảm phát thải
Nhiều ngành trọng điểm đã bắt buộc kiểm kê khí nhà kính theo Luật BVMT 2020, NĐ 06/2022 và QĐ 13/2024. Thị trường carbon nội địa thí điểm từ 2025 với nhiệt điện, xi măng, thép.
Đáp ứng chuỗi cung ứng toàn cầu
Khách hàng và đối tác quốc tế ngày càng yêu cầu Carbon Footprint, ESG Report, PCF. Chủ động quản lý dữ liệu carbon giúp duy trì lợi thế cạnh tranh.
Tối ưu năng lượng – Giảm chi phí vận hành
Hệ thống EMS giúp giám sát và tối ưu tài nguyên: giảm điện 5–20%, khí nén 15–35%, hơi nước 10–30%. Tiết kiệm thường vượt xa chi phí đầu tư ban đầu.
Sẵn sàng đáp ứng CBAM của EU
Doanh nghiệp xuất khẩu sang EU (thép, xi măng, nhôm, phân bón, hydrogen, điện) cần khai báo phát thải theo CBAM. Xây dựng hệ thống đo lường từ hôm nay giúp chủ động đáp ứng.
Cơ hội từ thị trường tín chỉ carbon
Giảm phát thải hiệu quả giúp tham gia thị trường carbon, tạo thêm doanh thu từ Carbon Credit — đồng thời nâng cao hình ảnh doanh nghiệp và mục tiêu ESG.
Minh họa cách tính hiệu quả đầu tư (ROI) & thời gian hoàn vốn
Nhập số liệu tham khảo của nhà máy bạn để xem cách tính minh họa. Đây không phải cam kết số liệu thực tế.
* Công thức minh họa: Tiết kiệm = Chi phí × %Tiết kiệm; Hoàn vốn = Đầu tư ÷ Tiết kiệm.
Danh mục thiết bị chi tiết theo từng nhóm giải pháp (Pillar)
Mỗi model được gắn với đúng Pillar mà nó phục vụ. Lọc theo Pillar, loại thiết bị hoặc thương hiệu để nhanh chóng tìm đúng model phù hợp với nhà máy của bạn.
Ảnh sản phẩm thực tế
Horiba ENDA-5000 Series
CEMS
- Tiêu chuẩn: NOx, SO₂, CO, CO₂, O₂ (tùy chọn CH₄, N₂O)
- Không trôi (drift-free) nhờ công nghệ NDIR điều biến dòng chéo
- Không cần chỉnh quang học, dùng chung 1 tế bào đo cho mẫu và khí chuẩn
Horiba ENDA-5000 Series
CEMS
Khí đo / Thông số
Tiêu chuẩn: NOx, SO₂, CO, CO₂, O₂ (tùy chọn CH₄, N₂O)
Đặc điểm nổi bật
- Không trôi (drift-free) nhờ công nghệ NDIR điều biến dòng chéo
- Không cần chỉnh quang học, dùng chung 1 tế bào đo cho mẫu và khí chuẩn
- Tự động làm sạch tế bào đo, hiệu chỉnh SO₂ chỉ 3 phút
Thông số kỹ thuật
- Dải đo: NOx/SO₂/CO 200–5000 ppm; CO₂ 5–25 vol%; O₂ 10–25 vol%
- Độ lặp lại ≤±0.5% FS/tuần (O₂: ±1.0%)
- Thời gian đáp ứng (t90) < 50 giây
Tiêu chuẩn
Ứng dụng
Nhà máy nhiệt điện, lò hơi, điện sinh khối, lò đốt rác, xi măng, thép, lọc dầu, FGD
Ảnh sản phẩm thực tế
ABB ACF5000
CEMS
- Đo đồng thời đến 15 thành phần khí bằng FTIR: CO₂, CO, NO, NO₂, NOx, SO₂, NH₃, HCl, HF, CH₄, H₂O...
- Công nghệ Hot/Wet 180°C chống ngưng tụ, đo chính xác HCl, NH₃, HF
- Tự hiệu chuẩn QAL3 không cần khí chuẩn, giảm đến 95% chi phí vận hành
ABB ACF5000
CEMS
Khí đo / Thông số
Đo đồng thời đến 15 thành phần khí bằng FTIR: CO₂, CO, NO, NO₂, NOx, SO₂, NH₃, HCl, HF, CH₄, H₂O...
Đặc điểm nổi bật
- Công nghệ Hot/Wet 180°C chống ngưng tụ, đo chính xác HCl, NH₃, HF
- Tự hiệu chuẩn QAL3 không cần khí chuẩn, giảm đến 95% chi phí vận hành
- Phiên bản LCS dải đo siêu thấp cho quy định phát thải nghiêm ngặt
Thông số kỹ thuật
- Nhiệt độ lấy mẫu 180±2°C, áp suất 900–1100 hPa
- Độ sẵn sàng >98%, chu kỳ bảo trì 12 tháng
- Giao tiếp: Ethernet, TCP/IP, Modbus, PROFIBUS, Analog/Digital
Tiêu chuẩn
Ứng dụng
Lò đốt rác, xi măng, thép, nhôm, thủy tinh, gạch ngói, CCUS
Ảnh sản phẩm thực tế
Fuji Electric
CEMS
- Đo đồng thời tối đa 14 thành phần khí + bụi, áp suất, nhiệt độ, lưu lượng
- Công nghệ NDIR + Laser (NH₃, HCl) cho độ chính xác và đáp ứng nhanh
- Tiết kiệm đến 40% điện năng (dòng ZSU-7)
Fuji Electric
CEMS
Khí đo / Thông số
Đo đồng thời tối đa 14 thành phần khí + bụi, áp suất, nhiệt độ, lưu lượng
Đặc điểm nổi bật
- Công nghệ NDIR + Laser (NH₃, HCl) cho độ chính xác và đáp ứng nhanh
- Tiết kiệm đến 40% điện năng (dòng ZSU-7)
- Màn hình cảm ứng 10", phần mềm Fuji CEMS Manager v7
Thông số kỹ thuật
- Độ lặp lại ±0.5% FS (NDIR), ±1.0% FS (Laser)
- Thời gian đáp ứng <200s (NDIR), <5s (Laser)
Tiêu chuẩn
Ứng dụng
Nhiệt điện, lò hơi, lò đốt rác, xi măng, thép, thủy tinh, gạch ngói, hóa chất
Ảnh sản phẩm thực tế
Fuji Electric ZSU-7
Gas Analyzer
- Đo liên tục 7 thông số: NOx, SO₂, CO, CO₂, O₂, HCl và bụi
- Tích hợp toàn bộ trong 1 tủ máy, tiết kiệm không gian
- Đo HCl bằng Laser trực tiếp, độ chính xác cao, ít bảo trì
Fuji Electric ZSU-7
Gas Analyzer
Khí đo / Thông số
Đo liên tục 7 thông số: NOx, SO₂, CO, CO₂, O₂, HCl và bụi
Đặc điểm nổi bật
- Tích hợp toàn bộ trong 1 tủ máy, tiết kiệm không gian
- Đo HCl bằng Laser trực tiếp, độ chính xác cao, ít bảo trì
Thông số kỹ thuật
- Thời gian đáp ứng ≤120s (khí), ≤5s (HCl Laser)
- Điều kiện khí thải ≤450°C, áp suất -5 đến +5 kPa
Tiêu chuẩn
Ứng dụng
Lò đốt rác, lò hơi, lò nung công nghiệp, quy trình phát sinh HCl/bụi
Ảnh sản phẩm thực tế
Fuji Electric ZKJ
Gas Analyzer
- Đo NOx, SO₂, CO, CO₂, O₂ · dải đo 0–50 đến 5000 ppm
- Công nghệ NDIR chùm tia đôi (Double Beam)
- Hệ thống Sample Switching giúp giảm trôi điểm không
Fuji Electric ZKJ
Gas Analyzer
Khí đo / Thông số
Đo NOx, SO₂, CO, CO₂, O₂ · dải đo 0–50 đến 5000 ppm
Đặc điểm nổi bật
- Công nghệ NDIR chùm tia đôi (Double Beam)
- Hệ thống Sample Switching giúp giảm trôi điểm không
- Hỗ trợ tự động hiệu chuẩn Zero/Span
Thông số kỹ thuật
- Độ lặp lại ±0.5% FS, độ trôi điểm không ≤±1.0% FS/tuần
- Lưu lượng mẫu ~2 L/phút, đầu ra 4–20 mA DC
Tiêu chuẩn
Ảnh sản phẩm thực tế
Fuji Electric ZPA
Gas Analyzer
- Thông tin chi tiết đang được cập nhật
Fuji Electric ZPA
Gas Analyzer
Thông tin chi tiết đang được cập nhật. Vui lòng liên hệ để được tư vấn.
Ảnh sản phẩm thực tế
Yokogawa IR400
Gas Analyzer
- Đo đồng thời tối đa 5 thành phần: NO, SO₂, CO₂, CO, CH₄, O₂
- Đầu dò Mass Flow cho độ chính xác cao, chống nhiễu tốt
- Thiết kế rack mount 19 inch, thuận tiện lắp tủ hệ thống
Yokogawa IR400
Gas Analyzer
Khí đo / Thông số
Đo đồng thời tối đa 5 thành phần: NO, SO₂, CO₂, CO, CH₄, O₂
Đặc điểm nổi bật
- Đầu dò Mass Flow cho độ chính xác cao, chống nhiễu tốt
- Thiết kế rack mount 19 inch, thuận tiện lắp tủ hệ thống
Thông số kỹ thuật
- Nguyên lý đo: NDIR + Paramagnetic/Zirconia
- Hỗ trợ truyền thông Modbus
Ứng dụng
Lò đốt rác, lò hơi công nghiệp, lò nung công nghiệp
Ảnh sản phẩm thực tế
Siemens ULTRAMAT 23
Gas Analyzer
- NDIR: CO, CO₂, CH₄, NO, SO₂, N₂O... · UV: SO₂, NO₂ · Điện hóa/Từ tính: O₂, H₂S
- AUTOCAL tự động hiệu chuẩn bằng không khí, giảm chi phí khí chuẩn
- Detector đa lớp, chống nhiễu, độ chọn lọc cao
Siemens ULTRAMAT 23
Gas Analyzer
Khí đo / Thông số
NDIR: CO, CO₂, CH₄, NO, SO₂, N₂O... · UV: SO₂, NO₂ · Điện hóa/Từ tính: O₂, H₂S
Đặc điểm nổi bật
- AUTOCAL tự động hiệu chuẩn bằng không khí, giảm chi phí khí chuẩn
- Detector đa lớp, chống nhiễu, độ chọn lọc cao
- Tế bào đo có thể vệ sinh và tái sử dụng
Thông số kỹ thuật
- Thời gian đáp ứng <30s (IR/O₂), 40–80s (H₂S)
- Lưu lượng mẫu 1.2–2.0 L/phút, nhiệt độ làm việc 0–50°C
Tiêu chuẩn
Ứng dụng
Biogas, tối ưu đốt lò hơi/lò nung, xi măng, hóa chất, giám sát không khí kho/nhà kính
Ảnh sản phẩm thực tế
SICK S710
Gas Analyzer
- Đo đồng thời tối đa 3 mô-đun, hỗ trợ hơn 60 loại khí
- Thiết kế mô-đun, kết hợp nhiều công nghệ đo (NDIR, điện hóa, từ tính, dẫn nhiệt)
- Tự giám sát, chẩn đoán lỗi, hiệu chuẩn tự động
SICK S710
Gas Analyzer
Khí đo / Thông số
Đo đồng thời tối đa 3 mô-đun, hỗ trợ hơn 60 loại khí
Đặc điểm nổi bật
- Thiết kế mô-đun, kết hợp nhiều công nghệ đo (NDIR, điện hóa, từ tính, dẫn nhiệt)
- Tự giám sát, chẩn đoán lỗi, hiệu chuẩn tự động
Thông số kỹ thuật
- Dạng rack 19 inch, cấp bảo vệ IP20
- Thời gian đáp ứng 3–25 giây tùy mô-đun
Tiêu chuẩn
Ứng dụng
Giám sát khí H₂, khí lò cao, máy nghiền than, nhà máy biogas, tua-bin phát điện
Ảnh sản phẩm thực tế
SICK S715
Gas Analyzer
- Đo đồng thời tối đa 3 mô-đun, hỗ trợ hơn 60 loại khí
- Thiết kế treo tường, vỏ kín IP65/NEMA 4X cho môi trường khắc nghiệt
- Có phiên bản S715 Ex cho khu vực chống cháy nổ (ATEX Zone 2)
SICK S715
Gas Analyzer
Khí đo / Thông số
Đo đồng thời tối đa 3 mô-đun, hỗ trợ hơn 60 loại khí
Đặc điểm nổi bật
- Thiết kế treo tường, vỏ kín IP65/NEMA 4X cho môi trường khắc nghiệt
- Có phiên bản S715 Ex cho khu vực chống cháy nổ (ATEX Zone 2)
Thông số kỹ thuật
- Lưu lượng mẫu 5–100 l/h (không bơm) hoặc 30–60 l/h (có bơm)
Tiêu chuẩn
Ứng dụng
Đo CO, giám sát khí công nghệ, nhà máy biogas, tua-bin phát điện, khu vực nguy cơ cháy nổ
Ảnh sản phẩm thực tế
Kane KANE958
Portable Flue Gas Analyzer
- O₂: 0–21% · CO: 0–10.000 ppm (tùy chọn đến 100.000 ppm) · tùy chọn thêm NO/NO₂/SO₂
- Kết nối không dây KANE LINK với ứng dụng KANE LIVE
- Hỗ trợ nhiên liệu chứa đến 20% H₂
Kane KANE958
Portable Flue Gas Analyzer
Khí đo / Thông số
O₂: 0–21% · CO: 0–10.000 ppm (tùy chọn đến 100.000 ppm) · tùy chọn thêm NO/NO₂/SO₂
Đặc điểm nổi bật
- Kết nối không dây KANE LINK với ứng dụng KANE LIVE
- Hỗ trợ nhiên liệu chứa đến 20% H₂
- Bơm Purge bảo vệ cảm biến CO khi nồng độ cao
Thông số kỹ thuật
- Dải áp suất ống khói ≤50 mbar, sạc qua USB
Tiêu chuẩn
Ứng dụng
Kiểm tra lò hơi thương mại, công nghiệp, hàng hải (đến 5MW), đo IAQ
Ảnh sản phẩm thực tế
MRU NOVA Plus
Portable Flue Gas Analyzer
- Đo đồng thời tối đa 8 khí: O₂, CO, NO, NO₂, SO₂ · tùy chọn NDIR CO₂/CH₄/C₃H₈
- Kết hợp cảm biến điện hóa và NDIR
- Điều khiển từ xa qua Bluetooth (RCU)
MRU NOVA Plus
Portable Flue Gas Analyzer
Khí đo / Thông số
Đo đồng thời tối đa 8 khí: O₂, CO, NO, NO₂, SO₂ · tùy chọn NDIR CO₂/CH₄/C₃H₈
Đặc điểm nổi bật
- Kết hợp cảm biến điện hóa và NDIR
- Điều khiển từ xa qua Bluetooth (RCU)
- Pin Li-ion, tích hợp máy in, bộ làm lạnh khí Peltier
Thông số kỹ thuật
- Nhiệt độ khí thải đến 1.100°C, vận tốc khí 1–100 m/s
- Bộ nhớ 16.000 dữ liệu, kết nối USB/SD/Bluetooth
Tiêu chuẩn
Ứng dụng
Kiểm tra hiệu suất đốt, nhiệt điện, xi măng, thép, hóa dầu, thủy tinh, phòng thí nghiệm
Ảnh sản phẩm thực tế
Testo testo 350
Portable Flue Gas Analyzer
- Lắp tối đa 6 cảm biến, chuẩn O₂, cấu hình thêm CO/CO₂/NO/NO₂/SO₂/H₂S
- Thiết kế 2 phần: bộ điều khiển và bộ phân tích
- Tự động pha loãng khí để đo nồng độ cao
Testo testo 350
Portable Flue Gas Analyzer
Khí đo / Thông số
Lắp tối đa 6 cảm biến, chuẩn O₂, cấu hình thêm CO/CO₂/NO/NO₂/SO₂/H₂S
Đặc điểm nổi bật
- Thiết kế 2 phần: bộ điều khiển và bộ phân tích
- Tự động pha loãng khí để đo nồng độ cao
- Điều khiển từ xa qua Bluetooth hoặc phần mềm easyEmission
Thông số kỹ thuật
- Cấp bảo vệ IP40, thời lượng pin 5 giờ
- Bộ nhớ 250.000 giá trị đo
Tiêu chuẩn
Ứng dụng
Lò hơi, lò nung, tua-bin khí, động cơ đốt trong
Ảnh sản phẩm thực tế
Honeywell Sensepoint XCD
Fixed Gas Detector
- CH₄, CO, H₂S, O₂
- Cảm biến Electrochemical/Catalytic/IR, IP66
- Màn hình LCD, Hot-swap sensor, nguồn 12–32 VDC
Honeywell Sensepoint XCD
Fixed Gas Detector
Khí đo / Thông số
CH₄, CO, H₂S, O₂
Đặc điểm nổi bật
- Cảm biến Electrochemical/Catalytic/IR, IP66
- Màn hình LCD, Hot-swap sensor, nguồn 12–32 VDC
Chuẩn kết nối
4–20 mA, RS485, Modbus RTU, HART
Tiêu chuẩn
Ứng dụng
Lò hơi, kho gas, thực phẩm, nhà máy công nghiệp
Ảnh sản phẩm thực tế
Dräger Polytron 8700 IR
Fixed Gas Detector
- CH₄, CO₂, Hydrocarbon
- Cảm biến NDIR (IR), đo khí cháy không tiếp xúc
- Tuổi thọ cảm biến cao, chống nhiễu, vỏ chống cháy nổ
Dräger Polytron 8700 IR
Fixed Gas Detector
Khí đo / Thông số
CH₄, CO₂, Hydrocarbon
Đặc điểm nổi bật
- Cảm biến NDIR (IR), đo khí cháy không tiếp xúc
- Tuổi thọ cảm biến cao, chống nhiễu, vỏ chống cháy nổ
Chuẩn kết nối
HART, Modbus RTU, Foundation Fieldbus
Tiêu chuẩn
Ứng dụng
Dầu khí, LNG, hóa chất
Ảnh sản phẩm thực tế
Vaisala CARBOCAP® GMP252
CO2 Gas Detector
- CO₂
- Công nghệ CARBOCAP® NDIR, dải đo đến 10.000 ppm
- Ổn định lâu dài, bù nhiệt độ
Vaisala CARBOCAP® GMP252
CO2 Gas Detector
Khí đo / Thông số
CO₂
Đặc điểm nổi bật
- Công nghệ CARBOCAP® NDIR, dải đo đến 10.000 ppm
- Ổn định lâu dài, bù nhiệt độ
Chuẩn kết nối
Analog, Modbus RTU
Tiêu chuẩn
Ứng dụng
HVAC, phòng lên men, thực phẩm
Ảnh sản phẩm thực tế
Edinburgh Sensors Guardian NG
CO2 Gas Detector
- CO₂
- Công nghệ NDIR, hiển thị trực tiếp, độ chính xác cao
- Hoạt động liên tục 24/7 cho công nghiệp và sản xuất
Edinburgh Sensors Guardian NG
CO2 Gas Detector
Khí đo / Thông số
CO₂
Đặc điểm nổi bật
- Công nghệ NDIR, hiển thị trực tiếp, độ chính xác cao
- Hoạt động liên tục 24/7 cho công nghiệp và sản xuất
Chuẩn kết nối
Relay, Analog, Modbus (tùy cấu hình)
Ứng dụng
Khí sinh học, bãi chôn lấp, kiểm soát quy trình, thực phẩm & đồ uống, trồng trọt
Ảnh sản phẩm thực tế
Siemens SITRANS SL
CO2 Gas Detector
- CO₂, NH₃, H₂O (tùy cấu hình)
- Công nghệ TDLAS, đo in-situ, không cần lấy mẫu
- Phản hồi rất nhanh, độ ổn định cao
Siemens SITRANS SL
CO2 Gas Detector
Khí đo / Thông số
CO₂, NH₃, H₂O (tùy cấu hình)
Đặc điểm nổi bật
- Công nghệ TDLAS, đo in-situ, không cần lấy mẫu
- Phản hồi rất nhanh, độ ổn định cao
Chuẩn kết nối
PROFIBUS DP, HART
Tiêu chuẩn
Ứng dụng
Xi măng, lò nung, nhiệt điện
Ảnh sản phẩm thực tế
Schneider Electric EcoStruxure™ Resource Advisor
EMS Software
- Carbon Accounting cho Scope 1, 2, 3
- Dashboard ESG, theo dõi KPI, hỗ trợ báo cáo CDP, GRI, SBTi
Schneider Electric EcoStruxure™ Resource Advisor
EMS Software
Đặc điểm nổi bật
- Carbon Accounting cho Scope 1, 2, 3
- Dashboard ESG, theo dõi KPI, hỗ trợ báo cáo CDP, GRI, SBTi
Chuẩn kết nối
REST API, SQL, OPC UA, MQTT, Cloud
Tiêu chuẩn
Ứng dụng
Tập đoàn đa nhà máy, sản xuất, bất động sản, trung tâm dữ liệu
Ảnh sản phẩm thực tế
Siemens SIMATIC Energy Manager V7.6
EMS Software
- Giám sát tiêu thụ điện, hơi, khí, nước; tính CO₂ từ dữ liệu năng lượng
- Energy KPI theo ISO 50001, Dashboard và báo cáo tự động
Siemens SIMATIC Energy Manager V7.6
EMS Software
Đặc điểm nổi bật
- Giám sát tiêu thụ điện, hơi, khí, nước; tính CO₂ từ dữ liệu năng lượng
- Energy KPI theo ISO 50001, Dashboard và báo cáo tự động
Chuẩn kết nối
PROFINET, OPC UA, Modbus TCP/RTU, S7, BACnet
Tiêu chuẩn
Ứng dụng
Xi măng, thép, thực phẩm, hóa chất, ô tô, giấy
Ảnh sản phẩm thực tế
ABB ABB Ability™ Energy and Asset Manager
EMS Software
- Energy Dashboard, Carbon KPI, phân tích tiêu thụ bằng AI Analytics
- Tối ưu vận hành tài sản và năng lượng
ABB ABB Ability™ Energy and Asset Manager
EMS Software
Đặc điểm nổi bật
- Energy Dashboard, Carbon KPI, phân tích tiêu thụ bằng AI Analytics
- Tối ưu vận hành tài sản và năng lượng
Chuẩn kết nối
Modbus TCP, OPC UA, IEC 61850, MQTT, REST API
Tiêu chuẩn
Ứng dụng
Điện lực, khai khoáng, kim loại, công nghiệp nặng
Ảnh sản phẩm thực tế
Honeywell Honeywell Forge Sustainability+
EMS Software
- Carbon Accounting, Energy Optimization, ESG Dashboard
- AI dự báo phát thải, quản lý mục tiêu Net Zero
Honeywell Honeywell Forge Sustainability+
EMS Software
Đặc điểm nổi bật
- Carbon Accounting, Energy Optimization, ESG Dashboard
- AI dự báo phát thải, quản lý mục tiêu Net Zero
Chuẩn kết nối
OPC UA, MQTT, BACnet, REST API, Cloud API
Ứng dụng
Nhà máy sản xuất, năng lượng, dầu khí, hàng không
Ảnh sản phẩm thực tế
AVEVA AVEVA PI System
EMS Software
- Thu thập dữ liệu thời gian thực, Historian, Energy & Carbon Dashboard
- KPI, phân tích xu hướng, tích hợp dữ liệu CEMS/EMS
AVEVA AVEVA PI System
EMS Software
Đặc điểm nổi bật
- Thu thập dữ liệu thời gian thực, Historian, Energy & Carbon Dashboard
- KPI, phân tích xu hướng, tích hợp dữ liệu CEMS/EMS
Chuẩn kết nối
OPC UA, MQTT, Modbus, ODBC, REST API
Ứng dụng
Nhà máy quy trình, dầu khí, hóa chất, điện, nước
Ảnh sản phẩm thực tế
Spacewell Spacewell Energy (DEXMA)
EMS Software
- Energy Dashboard, Carbon Dashboard, AI phát hiện bất thường
- Benchmark và theo dõi CO₂ theo tòa nhà hoặc nhà máy
Spacewell Spacewell Energy (DEXMA)
EMS Software
Đặc điểm nổi bật
- Energy Dashboard, Carbon Dashboard, AI phát hiện bất thường
- Benchmark và theo dõi CO₂ theo tòa nhà hoặc nhà máy
Chuẩn kết nối
Modbus, BACnet, MQTT, REST API
Ứng dụng
Tòa nhà thương mại, nhà máy vừa và nhỏ, chuỗi bán lẻ

Ảnh minh họa · Smart Power Meter
ABB M4M 20
Smart Power Meter
- Thông tin chi tiết đang được cập nhật
ABB M4M 20
Smart Power Meter

Ảnh minh họa · Smart Power Meter
Siemens SENTRON PAC3200
Smart Power Meter
- Thông tin chi tiết đang được cập nhật
Siemens SENTRON PAC3200
Smart Power Meter

Ảnh minh họa · Smart Power Meter
Schneider Electric PowerLogic ION9000
Smart Power Meter
- Thông tin chi tiết đang được cập nhật
Schneider Electric PowerLogic ION9000
Smart Power Meter

Ảnh sản phẩm thực tế
SUTO iTEC S435 Vortex Flow Meter
Steam Flow Meter
- Thông tin chi tiết đang được cập nhật
SUTO iTEC S435 Vortex Flow Meter
Steam Flow Meter

Ảnh sản phẩm thực tế
Emerson Rosemount 8800D
Steam Flow Meter
- Thông tin chi tiết đang được cập nhật
Emerson Rosemount 8800D
Steam Flow Meter

Ảnh sản phẩm thực tế
Testo testo 6441
Compressed Air Flow Meter
- Thông tin chi tiết đang được cập nhật
Testo testo 6441
Compressed Air Flow Meter

Ảnh sản phẩm thực tế
SUTO iTEC S401
Compressed Air Flow Meter
- Thông tin chi tiết đang được cập nhật
SUTO iTEC S401
Compressed Air Flow Meter

Ảnh sản phẩm thực tế
Endress+Hauser Prosonic Flow G300
Gas/Fuel Flow Meter
- Thông tin chi tiết đang được cập nhật
Endress+Hauser Prosonic Flow G300
Gas/Fuel Flow Meter

Ảnh sản phẩm thực tế
KROHNE OPTISONIC 7300
Gas/Fuel Flow Meter
- Thông tin chi tiết đang được cập nhật
KROHNE OPTISONIC 7300
Gas/Fuel Flow Meter

Ảnh sản phẩm thực tế
Watershed
Carbon Accounting Platform
- Thông tin chi tiết đang được cập nhật
Watershed
Carbon Accounting Platform
Thông tin chi tiết đang được cập nhật. Vui lòng liên hệ để được tư vấn.

Ảnh sản phẩm thực tế
IBM Envizi
Carbon Accounting Platform
- Thông tin chi tiết đang được cập nhật
IBM Envizi
Carbon Accounting Platform
Thông tin chi tiết đang được cập nhật. Vui lòng liên hệ để được tư vấn.

Ảnh sản phẩm thực tế
Plan A
Carbon Accounting Platform
- Thông tin chi tiết đang được cập nhật
Plan A
Carbon Accounting Platform
Thông tin chi tiết đang được cập nhật. Vui lòng liên hệ để được tư vấn.

Ảnh sản phẩm thực tế
Sweep
Carbon Accounting Platform
- Thông tin chi tiết đang được cập nhật
Sweep
Carbon Accounting Platform
Thông tin chi tiết đang được cập nhật. Vui lòng liên hệ để được tư vấn.

Ảnh sản phẩm thực tế
Greenly
Carbon Accounting Platform
- Thông tin chi tiết đang được cập nhật
Greenly
Carbon Accounting Platform
Thông tin chi tiết đang được cập nhật. Vui lòng liên hệ để được tư vấn.

Ảnh sản phẩm thực tế
Net0
Carbon Accounting Platform
- Thông tin chi tiết đang được cập nhật
Net0
Carbon Accounting Platform
Thông tin chi tiết đang được cập nhật. Vui lòng liên hệ để được tư vấn.

Ảnh minh họa
LeakShooter LKS1000 V3
- Rò rỉ khí nén, gas, vacuum; tình trạng bẫy hơi
- Công nghệ sóng siêu âm, camera tích hợp xác định trực quan vị trí rò rỉ
- Hiển thị lưu lượng khí thất thoát và chi phí thất thoát
LeakShooter LKS1000 V3
Đại lượng đo
Rò rỉ khí nén, gas, vacuum; tình trạng bẫy hơi
Đặc điểm nổi bật
- Công nghệ sóng siêu âm, camera tích hợp xác định trực quan vị trí rò rỉ
- Hiển thị lưu lượng khí thất thoát và chi phí thất thoát
Chuẩn kết nối
Camera / lưu ảnh, video
Ứng dụng
Hệ thống khí nén, compressor, vacuum, gas line, steam trap

Ảnh minh họa
CS Instruments LD 500
- Rò rỉ khí nén
- Phát hiện và định vị rò rỉ khí nén, hiển thị leak rate
- Lưu dữ liệu điểm đo, hỗ trợ xác nhận sau sửa chữa
CS Instruments LD 500
Đại lượng đo
Rò rỉ khí nén
Đặc điểm nổi bật
- Phát hiện và định vị rò rỉ khí nén, hiển thị leak rate
- Lưu dữ liệu điểm đo, hỗ trợ xác nhận sau sửa chữa
Chuẩn kết nối
Data logging / USB tùy cấu hình
Ứng dụng
Compressed Air Audit, compressor, pneumatic equipment, energy audit

Ảnh minh họa
EUROTRON IRtec Series
- Nhiệt độ bề mặt, điểm quá nhiệt
- Đo nhiệt độ không tiếp xúc, dải đo tùy model từ khoảng -30°C đến 3.000°C
- Độ chính xác đến ±0,5% reading, phát hiện overheating, overload
EUROTRON IRtec Series
Đại lượng đo
Nhiệt độ bề mặt, điểm quá nhiệt
Đặc điểm nổi bật
- Đo nhiệt độ không tiếp xúc, dải đo tùy model từ khoảng -30°C đến 3.000°C
- Độ chính xác đến ±0,5% reading, phát hiện overheating, overload
Tiêu chuẩn
Ứng dụng
Motor, bearing, electrical equipment, HVAC, heating system, process equipment

Ảnh minh họa
LAND NIR Fixed Thermal Imaging Camera
- Phân bố nhiệt độ, thermal loss, hotspot
- Camera nhiệt cố định cho đo nhiệt độ cao, radiometric thermal imaging
- Kết nối Ethernet trực tiếp với PC; hỗ trợ hiển thị, recording, alarm
LAND NIR Fixed Thermal Imaging Camera
Đại lượng đo
Phân bố nhiệt độ, thermal loss, hotspot
Đặc điểm nổi bật
- Camera nhiệt cố định cho đo nhiệt độ cao, radiometric thermal imaging
- Kết nối Ethernet trực tiếp với PC; hỗ trợ hiển thị, recording, alarm
Chuẩn kết nối
Ethernet
Tiêu chuẩn
Ứng dụng
Furnace, kiln, steel, cement, high-temperature process, thermal monitoring

Ảnh minh họa
ThermaScope HD – Kiln & Cooler Camera
- Nhiệt độ vùng lò, thermal profile
- Camera chuyên dụng giám sát nhiệt độ cao, quan sát trực tiếp quá trình trong kiln/cooler
- Phù hợp giám sát và tối ưu quá trình nhiệt
ThermaScope HD – Kiln & Cooler Camera
Đại lượng đo
Nhiệt độ vùng lò, thermal profile
Đặc điểm nổi bật
- Camera chuyên dụng giám sát nhiệt độ cao, quan sát trực tiếp quá trình trong kiln/cooler
- Phù hợp giám sát và tối ưu quá trình nhiệt
Chuẩn kết nối
Video / digital interface (tùy cấu hình)
Tiêu chuẩn
Ứng dụng
Cement kiln, clinker cooler, furnace, high-temperature process

Ảnh minh họa
Siemens SITRANS TS500
- Nhiệt độ hơi nước, nước cấp, nồi hơi, quá trình
- Cảm biến RTD/Thermocouple, thiết kế mô-đun
- Hỗ trợ nhiều loại thermowell, có thể tích hợp bộ chuyển đổi tín hiệu
Siemens SITRANS TS500
Đại lượng đo
Nhiệt độ hơi nước, nước cấp, nồi hơi, quá trình
Đặc điểm nổi bật
- Cảm biến RTD/Thermocouple, thiết kế mô-đun
- Hỗ trợ nhiều loại thermowell, có thể tích hợp bộ chuyển đổi tín hiệu
Chuẩn kết nối
4–20 mA, HART, PROFIBUS PA/FF (tùy cấu hình)
Tiêu chuẩn
Ứng dụng
Nồi hơi, đường ống hơi, nước cấp, bộ trao đổi nhiệt, lò nung

Ảnh minh họa
Endress+Hauser iTHERM ModuLine TM131
- Nhiệt độ hơi nước, nồi hơi, quá trình
- RTD/Thermocouple, thiết kế dạng mô-đun, hỗ trợ thermowell
- Có phiên bản dùng trong khu vực nguy hiểm, đo nhiệt độ cao tùy cấu hình
Endress+Hauser iTHERM ModuLine TM131
Đại lượng đo
Nhiệt độ hơi nước, nồi hơi, quá trình
Đặc điểm nổi bật
- RTD/Thermocouple, thiết kế dạng mô-đun, hỗ trợ thermowell
- Có phiên bản dùng trong khu vực nguy hiểm, đo nhiệt độ cao tùy cấu hình
Chuẩn kết nối
4–20 mA / HART (tùy cấu hình)
Tiêu chuẩn
Ứng dụng
Nồi hơi, đường ống hơi, lò nung, hệ thống gia nhiệt

Ảnh minh họa
Siemens SITRANS P320
- Áp suất nồi hơi, áp suất hơi, áp suất nước cấp
- Bộ truyền áp suất kỹ thuật số, đo áp suất tương đối/tuyệt đối
- Độ chính xác cao, hỗ trợ chẩn đoán thiết bị
Siemens SITRANS P320
Đại lượng đo
Áp suất nồi hơi, áp suất hơi, áp suất nước cấp
Đặc điểm nổi bật
- Bộ truyền áp suất kỹ thuật số, đo áp suất tương đối/tuyệt đối
- Độ chính xác cao, hỗ trợ chẩn đoán thiết bị
Chuẩn kết nối
4–20 mA/HART, PROFIBUS PA, FF, PROFINET/Ethernet-APL (tùy phiên bản)
Tiêu chuẩn
Ứng dụng
Bao hơi nồi hơi, đường ống hơi chính, nước cấp, hệ thống hơi công nghệ

Ảnh minh họa
Endress+Hauser Cerabar PMC51B
- Áp suất tương đối/tuyệt đối của hơi nước, nước, khí
- Màng đo ceramic, độ chính xác cao
- Hỗ trợ chẩn đoán và bảo trì dựa trên tình trạng, có thể cấu hình Bluetooth
Endress+Hauser Cerabar PMC51B
Đại lượng đo
Áp suất tương đối/tuyệt đối của hơi nước, nước, khí
Đặc điểm nổi bật
- Màng đo ceramic, độ chính xác cao
- Hỗ trợ chẩn đoán và bảo trì dựa trên tình trạng, có thể cấu hình Bluetooth
Chuẩn kết nối
4–20 mA, HART, PROFINET Ethernet-APL, Bluetooth (tùy cấu hình)
Tiêu chuẩn
Ứng dụng
Nồi hơi, đường ống hơi, hệ thống nước/khí, quá trình công nghiệp

Ảnh sản phẩm thực tế
Siemens SITRANS FUE1010
- Lưu lượng nước, vận tốc dòng
- Công nghệ clamp-on ultrasonic, không xâm nhập, không cắt ống, không sụt áp
- Tích hợp phân tích hiệu suất chiller, data logger 1MB
Siemens SITRANS FUE1010
Đại lượng đo
Lưu lượng nước, vận tốc dòng
Đặc điểm nổi bật
- Công nghệ clamp-on ultrasonic, không xâm nhập, không cắt ống, không sụt áp
- Tích hợp phân tích hiệu suất chiller, data logger 1MB
Chuẩn kết nối
HART, BACnet, Modbus RTU/TCP, Ethernet/IP
Tiêu chuẩn
Ứng dụng
Nước lạnh, nước nóng, nước ngưng, hệ thống lưu trữ nhiệt, đánh giá hiệu suất chiller

Ảnh sản phẩm thực tế
Endress+Hauser Proline Promag P 300
- Lưu lượng thể tích/khối, vận tốc dòng, độ dẫn điện
- Công nghệ electromagnetic, không bộ phận chuyển động, ít bảo trì
- Heartbeat Technology tự chẩn đoán và xác minh thiết bị
Endress+Hauser Proline Promag P 300
Đại lượng đo
Lưu lượng thể tích/khối, vận tốc dòng, độ dẫn điện
Đặc điểm nổi bật
- Công nghệ electromagnetic, không bộ phận chuyển động, ít bảo trì
- Heartbeat Technology tự chẩn đoán và xác minh thiết bị
Chuẩn kết nối
HART, PROFIBUS, FOUNDATION Fieldbus, Modbus RS485, PROFINET, Ethernet/IP, OPC-UA
Tiêu chuẩn
Ứng dụng
Đo lưu lượng chất lỏng dẫn điện, đặc biệt chất lỏng ăn mòn và nhiệt độ cao trong hóa chất

Ảnh sản phẩm thực tế
Socomec DIRIS A-40
- Điện năng, dòng điện, điện áp, sóng hài đến bậc 63
- Thiết kế Plug & Play, tự nhận diện cảm biến dòng
- Webserver WebView-S giám sát điện năng và chất lượng điện qua trình duyệt
Socomec DIRIS A-40
Đại lượng đo
Điện năng, dòng điện, điện áp, sóng hài đến bậc 63
Đặc điểm nổi bật
- Thiết kế Plug & Play, tự nhận diện cảm biến dòng
- Webserver WebView-S giám sát điện năng và chất lượng điện qua trình duyệt
Chuẩn kết nối
RS485 Modbus RTU, Ethernet Modbus TCP/BACnet IP (tùy chọn)
Tiêu chuẩn
Ứng dụng
Lắp trên cửa tủ điện hạ/trung thế, giám sát chất lượng điện tại nhà máy, tòa nhà, data center

Ảnh sản phẩm thực tế
Hioki PW3390
- Điện áp, dòng điện, công suất, hiệu suất, sóng hài đến bậc 100
- Độ chính xác cơ bản ±0.04% rdg, băng thông DC–200kHz
- Đo đồng thời nhiều mạch, hỗ trợ tối đa 32 kênh khi đồng bộ nhiều máy
Hioki PW3390
Đại lượng đo
Điện áp, dòng điện, công suất, hiệu suất, sóng hài đến bậc 100
Đặc điểm nổi bật
- Độ chính xác cơ bản ±0.04% rdg, băng thông DC–200kHz
- Đo đồng thời nhiều mạch, hỗ trợ tối đa 32 kênh khi đồng bộ nhiều máy
Chuẩn kết nối
LAN, USB, RS-232C, CF card
Tiêu chuẩn
Ứng dụng
Đánh giá hiệu suất chuyển đổi năng lượng động cơ/biến tần EV, kiểm tra PV/PCS, bộ sạc nhanh EV

Ảnh sản phẩm thực tế
Yokogawa WT5000
- Công suất, hiệu suất biến tần/động cơ, tốc độ và mô-men xoắn
- Độ chính xác công suất cơ bản ±0.03%, ADC 18-bit, băng thông tới 1MHz
- Thiết kế mô-đun tối đa 7 input elements, màn hình cảm ứng 10.1 inch
Yokogawa WT5000
Đại lượng đo
Công suất, hiệu suất biến tần/động cơ, tốc độ và mô-men xoắn
Đặc điểm nổi bật
- Độ chính xác công suất cơ bản ±0.03%, ADC 18-bit, băng thông tới 1MHz
- Thiết kế mô-đun tối đa 7 input elements, màn hình cảm ứng 10.1 inch
Chuẩn kết nối
Module hóa, hỗ trợ cảm biến dòng, phần mềm phân tích
Tiêu chuẩn
Ứng dụng
Phân tích công suất, chất lượng điện và hiệu suất biến tần, động cơ EV/HEV, hệ thống pin

Ảnh sản phẩm thực tế
Hioki PQ3198
- Sóng hài, supraharmonics, điện áp quá độ, chất lượng điện năng
- Ghi dữ liệu công suất và dạng sóng liên tục không gián đoạn
- Đo supraharmonics 2–80kHz, transient đến 6000V, tốc độ lấy mẫu 2MS/s
Hioki PQ3198
Đại lượng đo
Sóng hài, supraharmonics, điện áp quá độ, chất lượng điện năng
Đặc điểm nổi bật
- Ghi dữ liệu công suất và dạng sóng liên tục không gián đoạn
- Đo supraharmonics 2–80kHz, transient đến 6000V, tốc độ lấy mẫu 2MS/s
Chuẩn kết nối
LAN, USB 2.0, SD/SDHC
Tiêu chuẩn
Ứng dụng
Khảo sát và xử lý sự cố chất lượng điện, kiểm toán năng lượng, đánh giá EV fast charger/inverter

Ảnh sản phẩm thực tế
Fluke 438-II Power Quality & Motor Analyzer
- Tốc độ quay, mô-men xoắn, công suất cơ học, hiệu suất động cơ
- Tính toán trực tiếp hiệu suất cơ học mà không cần cảm biến cơ học ngoài
- Chức năng PowerWave ghi nhanh dạng sóng điện và giá trị RMS nửa chu kỳ
Fluke 438-II Power Quality & Motor Analyzer
Đại lượng đo
Tốc độ quay, mô-men xoắn, công suất cơ học, hiệu suất động cơ
Đặc điểm nổi bật
- Tính toán trực tiếp hiệu suất cơ học mà không cần cảm biến cơ học ngoài
- Chức năng PowerWave ghi nhanh dạng sóng điện và giá trị RMS nửa chu kỳ
Tiêu chuẩn
Ứng dụng
Chẩn đoán hệ thống truyền động, đánh giá hiệu suất và tiêu thụ năng lượng động cơ, không cần dừng máy

Ảnh sản phẩm thực tế
Megger Baker EXP4000
- Chất lượng nguồn, hiệu suất động cơ, dòng điện, phổ dòng, mô-men xoắn, hoạt động VFD
- Phân tích động cơ theo thời gian thực khi đang mang tải
- Giao diện cảnh báo mức Đỏ-Vàng-Xanh, có thể giám sát liên tục nhiều ngày
Megger Baker EXP4000
Đại lượng đo
Chất lượng nguồn, hiệu suất động cơ, dòng điện, phổ dòng, mô-men xoắn, hoạt động VFD
Đặc điểm nổi bật
- Phân tích động cơ theo thời gian thực khi đang mang tải
- Giao diện cảnh báo mức Đỏ-Vàng-Xanh, có thể giám sát liên tục nhiều ngày
Tiêu chuẩn
Ứng dụng
Bảo trì dự đoán, chẩn đoán lỗi rotor, khắc phục sự cố VFD, giám sát tối đa 32 động cơ (qua Baker NetEP)

Ảnh sản phẩm thực tế
Fluke 810 Vibration Tester
- Gia tốc, vận tốc rung, độ dịch chuyển, mức rung tổng thể
- Xác định vị trí và nguyên nhân lỗi ngay từ lần đo đầu tiên, không cần dữ liệu lịch sử
- Cảm biến gia tốc ba trục đo đồng thời theo X, Y, Z
Fluke 810 Vibration Tester
Đại lượng đo
Gia tốc, vận tốc rung, độ dịch chuyển, mức rung tổng thể
Đặc điểm nổi bật
- Xác định vị trí và nguyên nhân lỗi ngay từ lần đo đầu tiên, không cần dữ liệu lịch sử
- Cảm biến gia tốc ba trục đo đồng thời theo X, Y, Z
Tiêu chuẩn
Ứng dụng
Nghiệm thu máy quay mới, kiểm tra thiết bị trước/sau bảo trì, phát hiện nguyên nhân rung bất thường

Ảnh sản phẩm thực tế
Fluke 376 FC
- Dòng AC/DC, điện áp AC/DC, điện trở, điện dung, tần số, dòng khởi động Inrush
- Đầu dò dòng điện mềm iFlex dài 18 inch cho dây dẫn lớn trong không gian chật
- Bộ lọc thông thấp VFD, kết nối Bluetooth với Fluke Connect
Fluke 376 FC
Đại lượng đo
Dòng AC/DC, điện áp AC/DC, điện trở, điện dung, tần số, dòng khởi động Inrush
Đặc điểm nổi bật
- Đầu dò dòng điện mềm iFlex dài 18 inch cho dây dẫn lớn trong không gian chật
- Bộ lọc thông thấp VFD, kết nối Bluetooth với Fluke Connect
Tiêu chuẩn
Ứng dụng
Bảo trì hệ thống phân phối điện, chẩn đoán động cơ, kiểm tra hệ thống có tải phi tuyến/biến tần

Ảnh sản phẩm thực tế
Testo testo 316-3
- Rò rỉ môi chất lạnh: R22, R134a, R404A, R410A, R507, R438A, nhóm CFC/HFC/HCFC
- Thiết kế một nút bấm, tự động thiết lập điểm 0, phát hiện được cả trong môi trường đã nhiễm gas
- Độ nhạy dưới 4 g/năm, có thể đạt 1 g/năm theo EN 14624
Testo testo 316-3
Đại lượng đo
Rò rỉ môi chất lạnh: R22, R134a, R404A, R410A, R507, R438A, nhóm CFC/HFC/HCFC
Đặc điểm nổi bật
- Thiết kế một nút bấm, tự động thiết lập điểm 0, phát hiện được cả trong môi trường đã nhiễm gas
- Độ nhạy dưới 4 g/năm, có thể đạt 1 g/năm theo EN 14624
Tiêu chuẩn
Ứng dụng
Kiểm tra, bảo trì, nghiệm thu hệ thống điều hòa, điện lạnh và thiết bị làm lạnh

Ảnh sản phẩm thực tế
INFICON D-TEK Pro
- Rò rỉ môi chất lạnh: CFC, HCFC, HFC, HFO và hỗn hợp gas dễ cháy A2L
- Chế độ Pro Mode kết hợp Cloud Hunting và Pinpointing, luồng hút mạnh phát hiện rò rỉ nhỏ
- Ứng dụng di động theo dõi ppm, lập báo cáo và định vị GPS
INFICON D-TEK Pro
Đại lượng đo
Rò rỉ môi chất lạnh: CFC, HCFC, HFC, HFO và hỗn hợp gas dễ cháy A2L
Đặc điểm nổi bật
- Chế độ Pro Mode kết hợp Cloud Hunting và Pinpointing, luồng hút mạnh phát hiện rò rỉ nhỏ
- Ứng dụng di động theo dõi ppm, lập báo cáo và định vị GPS
Chuẩn kết nối
Bluetooth + app, GPS
Tiêu chuẩn
Ứng dụng
Phát hiện và định vị rò rỉ gas lạnh chuyên nghiệp trong hệ thống điều hòa, điện lạnh thương mại

Ảnh sản phẩm thực tế
Kimo Instruments CP 111
- Chênh lệch áp suất không khí (Pa, kPa, mbar, hPa, inWg...)
- Tích hợp van điện từ tự động hiệu chuẩn (Auto-calibration)
- Cấu hình dải đo bằng phần mềm/DIP switch, gá lắp tường xoay 1/4 vòng
Kimo Instruments CP 111
Đại lượng đo
Chênh lệch áp suất không khí (Pa, kPa, mbar, hPa, inWg...)
Đặc điểm nổi bật
- Tích hợp van điện từ tự động hiệu chuẩn (Auto-calibration)
- Cấu hình dải đo bằng phần mềm/DIP switch, gá lắp tường xoay 1/4 vòng
Chuẩn kết nối
0–10V / 4–20mA (không Modbus/Ethernet)
Tiêu chuẩn
Ứng dụng
Pressure Transmitter dùng trong HVAC & Refrigeration, tự động hóa và ứng dụng công nghiệp

Ảnh sản phẩm thực tế
Belimo 22ADP-18Q
- Chênh áp không khí và khí không cháy/không ăn mòn, có thể đo lưu lượng thể tích
- Hỗ trợ Auto-Zero (bản QA/QB), có thể lựa chọn 8 dải đo bằng DIP switch
- Cấu hình không dây qua ứng dụng Belimo
Belimo 22ADP-18Q
Đại lượng đo
Chênh áp không khí và khí không cháy/không ăn mòn, có thể đo lưu lượng thể tích
Đặc điểm nổi bật
- Hỗ trợ Auto-Zero (bản QA/QB), có thể lựa chọn 8 dải đo bằng DIP switch
- Cấu hình không dây qua ứng dụng Belimo
Chuẩn kết nối
0–5V, 0–10V, 4–20mA; biến thể Modbus RTU/BACnet MS/TP
Tiêu chuẩn
Ứng dụng
Giám sát lọc khí, quạt, dây đai V và chênh áp phòng trong hệ thống HVAC

Ảnh sản phẩm thực tế
Walsn CEA-100
- Hàm lượng CO trong khí thải (flue gas)
- Cảm biến điện hóa kép hoạt động luân phiên giúp tăng tuổi thọ
- Đầu dò inox 316L tách bụi, gia nhiệt 160°C±5°C chống ngưng tụ
Walsn CEA-100
Đại lượng đo
Hàm lượng CO trong khí thải (flue gas)
Đặc điểm nổi bật
- Cảm biến điện hóa kép hoạt động luân phiên giúp tăng tuổi thọ
- Đầu dò inox 316L tách bụi, gia nhiệt 160°C±5°C chống ngưng tụ
Tiêu chuẩn
Ứng dụng
Giám sát CO trong lò hơi đốt than/khí/dầu và lò đốt chất thải, tối ưu tỷ lệ nhiên liệu/không khí

Ảnh sản phẩm thực tế
DCO Systems Easy STM
- Nhiệt độ bẫy hơi, tùy chọn cảm biến âm thanh phát hiện bất thường
- Thiết kế nhỏ gọn, dễ lắp trong không gian hẹp, cảm biến nhiệt độ độc lập
- Gửi cảnh báo thời gian thực lên nền tảng đám mây DiscoverRA
DCO Systems Easy STM
Đại lượng đo
Nhiệt độ bẫy hơi, tùy chọn cảm biến âm thanh phát hiện bất thường
Đặc điểm nổi bật
- Thiết kế nhỏ gọn, dễ lắp trong không gian hẹp, cảm biến nhiệt độ độc lập
- Gửi cảnh báo thời gian thực lên nền tảng đám mây DiscoverRA
Tiêu chuẩn
Ứng dụng
Giám sát không dây bẫy hơi, hỗ trợ bảo trì dự đoán cho hệ thống hơi nước
Không tìm thấy thiết bị phù hợp với bộ lọc hiện tại.
Phân khúc thương hiệu phù hợp với ngân sách và mục tiêu tuân thủ
Thay vì chỉ lựa chọn theo giá, INO Measure tư vấn theo 3 phân khúc thương hiệu để tối ưu hiệu quả đầu tư.
Phù hợp với:
- Nhà máy quy mô lớn
- Dự án EPC
- Nhà máy nhiệt điện, xi măng, thép, hóa chất
- Dự án yêu cầu CEMS, CBAM, EU ETS
- Yêu cầu độ chính xác và độ ổn định cao
Ưu điểm:
- ✓Độ chính xác rất cao
- ✓Tuổi thọ thiết bị dài
- ✓Hệ sinh thái đồng bộ
- ✓Dễ tích hợp PLC, SCADA, DCS, ERP
- ✓Đáp ứng nhiều dự án quốc tế
Thương hiệu tiêu biểu:
- CEMSHORIBA, ABB, Siemens
- Gas AnalyzerYokogawa, Siemens, Emerson
- EMS SoftwareSchneider Electric, ABB
- Smart MeterSchneider Electric, Siemens
- Flow MeterEmerson, Endress+Hauser
- Carbon AccountingIBM Envizi
Phù hợp với:
- Phần lớn nhà máy sản xuất
- Dự án nâng cấp EMS
- Nhà máy đang triển khai ESG
- Chuẩn bị CBAM
- Kiểm kê khí nhà kính
Ưu điểm:
- ✓Chi phí đầu tư hợp lý
- ✓Hiệu năng cao
- ✓Phù hợp đa số nhà máy
- ✓Dễ mở rộng
Thương hiệu tiêu biểu:
- CEMSFuji Electric, Yokogawa, SICK
- Gas AnalyzerABB, Fuji Electric
- Portable Flue Gas AnalyzerMRU
- EMS SoftwareHoneywell, AVEVA
- Smart MeterABB
- Flow MeterYokogawa, KROHNE
- Carbon AccountingWatershed, Plan A
Phù hợp với:
- Doanh nghiệp vừa và nhỏ
- Giai đoạn khảo sát
- Audit năng lượng
- Đầu tư từng bước
Ưu điểm:
- ✓Chi phí đầu tư thấp
- ✓Dễ triển khai
- ✓Phù hợp mở rộng về sau
- ✓Thời gian hoàn vốn nhanh
Thương hiệu tiêu biểu:
- Portable Flue Gas AnalyzerTesto, Kane
- Compressed Air Flow MeterTesto, SUTO iTEC, VPInstruments
- IoT GatewayAdvantech, HMS Networks (Ewon), Moxa
- Carbon AccountingSweep, Greenly, Net0
Không chỉ tổng phát thải — mà là phát thải trên từng đơn vị sản phẩm
Tổng CO₂e cho biết quy mô phát thải, nhưng không cho biết nhà máy vận hành hiệu quả hay không. Carbon Intensity — phát thải trên mỗi đơn vị sản phẩm — là chỉ số quan trọng hơn để đánh giá tiến độ giảm phát thải thực chất.
| Chỉ số | Đơn vị | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Carbon Intensity | kgCO₂e / đơn vị sản phẩm | Mức phát thải thực tế gắn với từng sản phẩm — chỉ số khách hàng quốc tế thường yêu cầu (PCF) |
| Cường độ năng lượng | kWh / đơn vị sản phẩm | Hiệu suất sử dụng điện năng theo sản lượng |
| Cường độ hơi | kg hơi / đơn vị sản phẩm | Hiệu suất sử dụng hơi nước trong quy trình nhiệt |
| Cường độ khí nén | Nm³ / đơn vị sản phẩm | Mức tiêu thụ khí nén — thường phản ánh trực tiếp mức độ rò rỉ |
| Cường độ nước | m³ / đơn vị sản phẩm | Hiệu suất sử dụng nước trong sản xuất |
Vì sao chỉ số cường độ quan trọng
- So sánh công bằng giữa các dây chuyền, ca sản xuất hoặc nhà máy có quy mô khác nhau
- Chuẩn hóa dữ liệu cho báo cáo Product Carbon Footprint (PCF) mà khách hàng quốc tế yêu cầu
- Benchmark nội bộ theo thời gian — xác định đầu tư tối ưu có thực sự hiệu quả hay không
- Tránh "ảo giác từ tổng số" — tổng phát thải giảm có thể chỉ vì sản lượng giảm, không phải vì hiệu quả tăng
Cách hạ tầng đo lường INO hỗ trợ
Dữ liệu từ Smart Meter, Flow Meter, CEMS được đưa vào Carbon Accounting Platform và chuẩn hóa theo sản lượng thực tế (từ MES/ERP hoặc nhập thủ công) để tự động tính ra các chỉ số cường độ theo ca, ngày, dây chuyền.
Bản đồ tiêu chuẩn quốc tế liên quan đến đo lường và báo cáo phát thải
ISO 14064, ISO 14067, GHG Protocol hay CBAM là tiêu chuẩn/quy định về quản lý và báo cáo phát thải, không phải chứng nhận thiết bị. Thiết bị được chứng nhận theo các tiêu chuẩn kỹ thuật như EN 15267, EN 14181, QAL1, IEC, OIML.
| STT | Tiêu chuẩn / Quy định | Phạm vi áp dụng | Đối tượng áp dụng | Thiết bị / Hệ thống liên quan | Hãng / thiết bị điển hình |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ISO 14064 (Phần 1, 3) | Đo lường, báo cáo (Phần 1) và thẩm định (Phần 3) phát thải khí nhà kính cấp tổ chức/doanh nghiệp. | Doanh nghiệp sản xuất, tổ chức phát thải carbon, đơn vị kiểm toán khí nhà kính độc lập. | CEMS, EMS, Carbon Accounting Software | IBM Envizi, Watershed, Sweep, Plan A, Greenly, Net0 |
| 2 | ISO 14067 | Nguyên tắc, yêu cầu và hướng dẫn định lượng dấu chân carbon sản phẩm (Product Carbon Footprint - PCF). | Nhãn hàng xuất khẩu, chuỗi cung ứng sản phẩm xanh. | Carbon Accounting Software, hệ thống theo dõi chuỗi cung ứng | Greenly, Net0 |
| 3 | ISO 14040 / 14044 | Đánh giá vòng đời sản phẩm (LCA), đo tác động môi trường từ nguyên liệu đến thải bỏ. | Nhà thiết kế sản phẩm bền vững, chuỗi cung ứng hàng xuất khẩu. | Phần mềm kiểm kê carbon và LCA | Greenly |
| 4 | GHG Protocol | Khung tiêu chuẩn hóa quốc tế phổ biến nhất để hạch toán phát thải trực tiếp và gián tiếp (Scope 1, 2, 3). | Doanh nghiệp, tập đoàn đa quốc gia, NGO, cơ quan chính phủ. | Carbon Accounting Software, EMS, thiết bị đo lưu lượng khí đốt/nhiên liệu | EcoStruxure™ Resource Advisor, IBM Envizi, Watershed, Sweep, Plan A, Greenly, Net0 |
| 5 | ISO 50001 | Hệ thống quản lý năng lượng (EnMS) giúp sử dụng năng lượng hiệu quả, giảm chi phí và phát thải gián tiếp (Scope 2). | Ban quản lý năng lượng nhà máy, ban giám đốc, ban quản trị tòa nhà. | Smart Power Meter, hệ thống phát hiện rò rỉ khí nén, đo lưu lượng hơi, EMS | Siemens SENTRON PAC3200, Socomec DIRIS A-40, CS Instruments LD 500, Siemens SIMATIC Energy Manager V7.6, ABB Ability |
| 6 | ISO 50006 | Thiết lập đường cơ sở năng lượng (EnB) và chỉ số hiệu quả năng lượng (EnPI). | Kỹ sư tối ưu hóa năng lượng, chuyên gia kiểm toán năng lượng. | EMS, báo cáo KPI năng lượng | SIMATIC Energy Manager V7.6 |
| 7 | CBAM | Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon của EU đối với hàng hóa nhập khẩu phát thải cao. | Nhà máy xuất khẩu sắt thép, xi măng, nhôm, phân bón, điện, hydro vào EU. | Gas/Fuel Flow Meter, hệ thống kiểm kê carbon tự động | Endress+Hauser Prosonic Flow G300, KROHNE OPTISONIC 7300 |
| 8 | CSRD / ESRS | Chỉ thị báo cáo phát triển bền vững EU (CSRD) kết hợp bộ tiêu chuẩn ESRS, bắt buộc công bố dữ liệu ESG. | Tập đoàn lớn hoạt động tại EU hoặc có chuỗi cung ứng liên đới. | Carbon Accounting Platform, phần mềm Dashboard ESG | EcoStruxure™ Resource Advisor, IBM Envizi, Siemens SIMATIC Energy Manager V7.6 |
| 9 | GRI / CDP / SBTi | Các khung công bố ESG toàn cầu: GRI, SBTi (mục tiêu Net Zero dựa trên khoa học), CDP. | Doanh nghiệp định hướng ESG, thu hút vốn đầu tư xanh, cam kết Net Zero. | Phần mềm hạch toán carbon, quản lý mục tiêu khí hậu | EcoStruxure™ Resource Advisor, IBM Envizi, Net0 |
| 10 | LEED | Chứng nhận công trình xanh của Mỹ, đánh giá hiệu quả năng lượng, nước, phát thải và chất lượng môi trường. | Chủ đầu tư tòa nhà văn phòng, khu công nghiệp xanh, trung tâm dữ liệu sạch. | Nền tảng quản lý năng lượng tòa nhà, Power Meter | ABB Ability™ Energy and Asset Manager |
| 11 | EN 15267 (gồm QAL1) | Chứng nhận Châu Âu cho hệ thống quan trắc phát thải tự động liên tục (CEMS); QAL1 chứng nhận sai số đo. | Nhà sản xuất CEMS, trung tâm kiểm định môi trường độc lập (TÜV, MCERTS). | Hệ thống CEMS, máy phân tích khí phát thải | Horiba ENDA-5000, ABB ACF5000, Fuji Electric CEMS/ZSU-7/ZKJ |
| 12 | EN 14181 | Quy trình đảm bảo chất lượng hệ thống đo tự động (QAL1, QAL2, QAL3, AST). | Phòng thí nghiệm hiệu chuẩn, đơn vị bảo trì/vận hành CEMS. | CEMS, hệ thống hiệu chuẩn tự động QAL3 | Horiba ENDA-5000, ABB ACF5000 (tự hiệu chuẩn QAL3), Siemens ULTRAMAT 23 |
| 13 | EN 17255 | Yêu cầu kỹ thuật cho hệ thống thu thập/xử lý dữ liệu quan trắc khí thải tự động (DAHS). | Đơn vị cung cấp phần mềm CEMS, kỹ sư phần mềm môi trường. | Phần mềm quản lý CEMS, tủ ghi dữ liệu hiện trường | Fuji Electric (CEMS Manager v7), ZSU-7, ZKJ |
| 14 | IED 2.0 | Chỉ thị phát thải công nghiệp Châu Âu, giới hạn phát thải (ELVs) nghiêm ngặt cho cơ sở lớn. | Nhà máy xi măng, nhiệt điện, thép, lò đốt rác. | Hệ thống CEMS | ABB ACF5000, SICK S710, SICK S715 |
| 15 | US EPA | Tiêu chuẩn kỹ thuật đo khí thải của Mỹ cho CEMS và phân tích khí cầm tay. | Cơ sở sản xuất theo tiêu chuẩn xuất khẩu/Mỹ. | CEMS cố định, máy đo khí cầm tay | ABB ACF5000, SICK S710, SICK S715 |
| 16 | IEC 61557-12 | Yêu cầu với thiết bị đo/giám sát hiệu năng điện (PMD) trong hệ thống phân phối hạ thế. | Nhà sản xuất đồng hồ điện công nghiệp, kỹ sư tủ bảng điện. | Smart Power Meter | Siemens SENTRON PAC3200, Socomec DIRIS A-40, Schneider PowerLogic ION9000 |
| 17 | IEC 62053-22 / -23 | Cấp chính xác đo điện năng (Class 0.1S–0.5S) của công tơ điện. | Đơn vị truyền tải/phân phối/mua bán điện, kiểm toán điện nội bộ. | Revenue Meter, Smart Power Meter | Siemens SENTRON PAC3200 (0.5S), Schneider PowerLogic ION9000 (0.1S) |
| 18 | IEEE 519 | Kiểm soát chất lượng sóng hài, giới hạn méo điện áp/dòng điện tại điểm kết nối chung (PCC). | Nhà máy có tải phi tuyến (biến tần, sạc EV, lò hồ quang), đơn vị vận hành lưới. | Power Quality Meter, thiết bị phân tích động cơ | Schneider PowerLogic ION9000, Hioki PQ3198, Megger Baker EXP4000 |
| 19 | IEC 61000-4-30 Class A | Phương pháp đo chất lượng điện năng cấp cao nhất, kết quả có thể dùng làm bằng chứng pháp lý. | Nhà máy bán dẫn, trung tâm dữ liệu, đơn vị giải quyết tranh chấp chất lượng điện. | Power Quality Analyzer, thiết bị phân tích hiệu năng động cơ | Schneider PowerLogic ION9000, Hioki PQ3198, Fluke 438-II |
| 20 | ATEX / IECEx | Chứng nhận an toàn phòng chống cháy nổ Châu Âu (ATEX) và quốc tế (IECEx). | Dự án lọc hóa dầu, hóa chất, bồn chứa gas, mỏ than, trạm nén khí. | Thiết bị đo rò rỉ khí, cảm biến lưu lượng/nhiệt độ/áp suất, bộ phân tích khí | SICK S715 Ex, KROHNE OPTISONIC 7300, E+H Prosonic Flow G300, Siemens SITRANS TS500/P320, E+H Cerabar PMC51B, Honeywell Sensepoint XCD |
| 21 | SIL 2 / SIL 3 (IEC 61508/61511) | Cấp độ an toàn tích hợp hệ thống, đánh giá độ tin cậy và giảm rủi ro lỗi phần cứng. | Doanh nghiệp vận hành hệ thống dừng khẩn cấp (ESD), quy trình rủi ro cao. | Cảm biến áp suất, nhiệt độ, thiết bị đo lưu lượng | Dräger Polytron 8700 IR, Siemens SITRANS TS500/P320, E+H iTHERM TM131/Cerabar PMC51B, E+H Promag P300 |
| 22 | NACE MR0175 / ISO 15156 & MR0103 | Vật liệu kim loại chịu ứng suất nứt vỡ trong môi trường khí chua (H₂S). | Đường ống công nghiệp nặng, bồn chứa khí axit, mỏ dầu khí. | Đồng hồ lưu lượng hơi/gas, cảm biến áp suất màng kim loại | Emerson Rosemount 8800D, E+H Prosonic Flow G300/Cerabar PMC51B, KROHNE OPTISONIC 7300 (Titanium) |
| 23 | PED (2014/68/EU) | Chỉ thị EU về thiết bị chịu áp suất >0.5 bar, kiểm soát ứng suất và an toàn mối hàn. | Nhà sản xuất thiết bị đo lắp trên đường ống hơi/khí áp suất cao. | Đồng hồ đo lưu lượng hơi/nước/gas, cảm biến áp suất màng gốm | Emerson Rosemount 8800D, E+H Prosonic Flow G300, E+H Promag P300, E+H Cerabar PMC51B |
| 24 | ISO 8573 | Phân loại cấp chất lượng khí nén dựa trên hàm lượng tạp chất. | Nhà máy điện tử, dược phẩm, thực phẩm, hệ thống máy nén khí. | Đồng hồ lưu lượng khí nén | Testo 6441, SUTO iTEC S401 |
| 25 | ISO/IEC 17025 | Yêu cầu chung về năng lực phòng thí nghiệm kiểm định/hiệu chuẩn thiết bị đo. | Đơn vị hiệu chuẩn đo lường, nhà sản xuất thiết bị có phòng lab kiểm định. | Hệ thống hiệu chuẩn đồng hồ lưu lượng, thiết bị phân tích công suất | Endress+Hauser Prosonic Flow G300, E+H Promag P300, Hioki PW3390 |
| 26 | EN 14624 / F-gas Regulations | Kiểm soát, phát hiện sớm và xử lý rò rỉ môi chất lạnh để giảm phát thải khí nhà kính. | Kỹ thuật viên bảo trì Chiller công nghiệp, kho lạnh thủy hải sản. | Máy phát hiện rò rỉ môi chất lạnh cầm tay | Testo 316-3, INFICON D-TEK Pro |
| 27 | NEMA MG-1 | Thiết kế, sản xuất và giới hạn vận hành động cơ điện AC/DC (Mỹ). | Kỹ sư bảo trì động cơ điện không đồng bộ, nhà sản xuất máy quay động lực. | Thiết bị phân tích động cơ không dừng máy (Motor Analyzer) | Fluke 438-II, Megger Baker EXP4000 |
| 28 | EN 50379 | Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử cho thiết bị đo di động kiểm tra thông số đốt cháy. | Đơn vị kiểm toán năng lượng lò hơi, kỹ thuật viên lắp đặt/bảo trì lò nung. | Máy phân tích khí thải cầm tay | Kane KANE958, MRU NOVA Plus |
| 29 | CAT III 1000V / CAT IV 600V | Cấp độ an toàn đo lường bảo vệ chống xung điện áp đột biến. | Nhà thiết kế thiết bị đo điện cầm tay công nghiệp, kỹ sư vận hành điện. | Motor Analyzer, ampe kìm đo dòng lớn, đồng hồ vạn năng | Fluke 438-II, Fluke 376 FC |
| 30 | TEDS 1451.4 | Bảng dữ liệu điện tử của cảm biến, lưu thông tin cấu hình hiệu chuẩn trực tiếp trên cảm biến. | Nhà sản xuất cảm biến gia tốc đo rung động, kỹ thuật viên chẩn đoán máy quay. | Thiết bị đo và phân tích rung động máy móc | Fluke 810 Vibration Tester |
Chọn thiết bị theo ngành, hệ tiêu chuẩn hoặc phạm vi phát thải
Ba cách tra cứu nhanh giúp bạn định vị đúng nhóm thiết bị cần đầu tư.
Xi măng / Thép / Nhiệt điện
Ưu tiên CEMS Premium, EMS mở rộng.
Dệt may / Nhãn hàng xuất khẩu
Ưu tiên EMS, Smart Meter, Carbon Accounting.
Điện tử / Thực phẩm
Ưu tiên Smart Meter, IoT Sensor theo dây chuyền.
Hóa chất
Ưu tiên Gas Analyzer, CEMS chuyên dụng.
ISO 14064
Kiểm kê khí nhà kính cấp tổ chức.
ISO 50001
Hệ thống quản lý năng lượng.
GHG Protocol
Khung tính toán Scope 1-2-3.
CBAM
Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon EU.
Scope 1 · Phát thải trực tiếp
CEMS, Gas Analyzer, Fuel Flow Meter.
Scope 2 · Điện năng tiêu thụ
Smart Power Meter, EMS.
Scope 3 · Chuỗi giá trị
Carbon Accounting Platform, dữ liệu chuỗi cung ứng.
Đa phạm vi
Kết hợp CEMS + EMS + Carbon Accounting.
Năng lực và đặc điểm chung của giải pháp INO Measure
Đáp ứng nhiều tiêu chuẩn quốc tế
ISO, EN, IEC, QAL1, EN 15267 và các quy định quản lý phát thải hiện hành.
Tích hợp linh hoạt
Hỗ trợ Modbus, OPC UA, MQTT, Ethernet/IP để kết nối PLC, DCS, SCADA.
Đội ngũ kỹ thuật am hiểu
Am hiểu thiết bị đo lường công nghiệp và ứng dụng trong quản lý năng lượng, môi trường.
INO giúp doanh nghiệp lựa chọn đúng thiết bị ngay từ đầu
Thách thức lớn nhất không phải là mua thiết bị mà là chọn đúng công nghệ, đúng cấu hình và đúng tiêu chuẩn.
Khảo sát và xác định nhu cầu
Tìm hiểu quy trình sản xuất, nguồn phát thải và mục tiêu quản lý của doanh nghiệp.
Đề xuất cấu hình thiết bị
Tư vấn nhóm thiết bị và tầng thương hiệu phù hợp với ngân sách và tiêu chuẩn.
Báo giá và so sánh thương hiệu
Cung cấp nhiều phương án để doanh nghiệp lựa chọn theo ngân sách.
Hỗ trợ lắp đặt và tích hợp hệ thống
Đồng hành trong quá trình lắp đặt, kết nối với PLC, SCADA, EMS hiện có.
Hỗ trợ vận hành và hiệu chuẩn
Đào tạo vận hành, tư vấn kế hoạch hiệu chuẩn định kỳ và hỗ trợ kỹ thuật sau bán hàng.
Hiệu chuẩn, truy xuất nguồn gốc & MRV
Dữ liệu phát thải chỉ có giá trị khi được đo chính xác, truy xuất được nguồn gốc và duy trì bằng quy trình hiệu chuẩn phù hợp — nền tảng của hoạt động MRV (Measurement – Reporting – Verification).
Tư vấn kế hoạch hiệu chuẩn định kỳ
Theo dõi chu kỳ hiệu chuẩn của thiết bị
Phối hợp đơn vị hiệu chuẩn được công nhận
Xây dựng hồ sơ phục vụ đánh giá và kiểm toán
Aspire Bakeries: Phát hiện rò rỉ khí nén để giảm chi phí điện của Compressor
Rò rỉ khí nén là dạng tổn thất năng lượng phổ biến nhất trong nhà máy — và cũng khó nhìn thấy nhất. Case study dưới đây cho thấy cách kết hợp đo lường điện năng và acoustic imaging biến tổn thất vô hình thành hành động bảo trì có thể đo lường và xác minh được.
Đội kỹ thuật Aspire Bakeries sử dụng Fluke ii910 Precision Acoustic Imager để xác định chính xác vị trí rò rỉ khí nén ngay trên dây chuyền sản xuất.
Thực trạng
Nhà máy Aspire Bakeries tại Cayce vận hành 4 compressor khí nén lớn phục vụ sản xuất liên tục. Hệ thống gặp nhiều điểm rò rỉ khí nén khiến compressor phải chạy nhiều hơn để duy trì áp suất, kéo theo tiêu thụ điện tăng và chi phí vận hành cao. Trong một năm, nhà máy ghi nhận hơn 100 sự cố downtime liên quan đến rò rỉ, với chi phí năng lượng bị lãng phí có thể lên tới 20% mỗi năm.
Nguyên nhân
Vấn đề không chỉ nằm ở compressor mà ở những điểm rò rỉ nhỏ, khó nhìn thấy và khó xác định chính xác vị trí. Nhà máy từng dùng súng siêu âm cầm tay nhưng môi trường sản xuất ồn ào khiến thiết bị khó phân biệt tín hiệu rò rỉ với tiếng ồn xung quanh.
Giải pháp triển khai theo quy trình 5 bước
MEASURE · Đo
Fluke 1730 Energy Logger theo dõi điện năng tiêu thụ của các compressor, thiết lập baseline và lượng hóa mức tiêu thụ.
IDENTIFY · Xác định
Fluke ii910 Precision Acoustic Imager xác định chính xác vị trí rò rỉ bằng công nghệ acoustic imaging — phát hiện được cả điểm rò rỉ nằm dưới thiết bị, trong tủ điện và tại các điểm kết nối actuator.
REDUCE · Giảm
Các điểm rò rỉ được ghi nhận thành báo cáo và đưa vào work order để ưu tiên sửa chữa.
OPTIMIZE · Tối ưu
Leak detection được đưa vào chương trình preventive maintenance định kỳ, thay vì chỉ xử lý khi sự cố xảy ra.
VERIFY · Xác minh
Thiết bị ước tính chi phí liên quan đến từng điểm rò rỉ, giúp đội bảo trì ưu tiên những điểm có tiềm năng tiết kiệm lớn nhất — hướng tới mục tiêu giảm chi phí điện vận hành compressor tới 20%/năm.
Rò rỉ khí nén là một trong những nguồn tổn thất năng lượng dễ bỏ qua nhất — nhưng cũng dễ định lượng và xử lý nhất khi có đúng công cụ đo lường. INO Measure cung cấp thiết bị và tư vấn triển khai cho nhóm giải pháp Compressed Air & Flow Measurement tương tự case study này.
INO Measure — đối tác đồng hành trong hành trình đo lường & kiểm soát phát thải Carbon
Với định hướng "I Know Measure", INO Measure tập trung vào việc tư vấn lựa chọn đúng thiết bị, đúng cấu hình và đúng giải pháp nhằm giúp doanh nghiệp tối ưu hiệu quả đầu tư và đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật trong sản xuất.
- ✓Tư vấn lựa chọn đúng công nghệ ngay từ đầu
- ✓Không đầu tư quá mức cho tính năng không cần thiết
- ✓Đề xuất nhiều phương án theo ngân sách: Premium – Standard – Essential
- ✓Đồng bộ dữ liệu giữa thiết bị đo và hệ thống quản lý
- ✓Hỗ trợ doanh nghiệp từng bước xây dựng hệ thống quản lý phát thải
Câu hỏi thường gặp
Câu hỏi chung
Các doanh nghiệp có mức tiêu thụ năng lượng lớn hoặc phát thải đáng kể như xi măng, thép, nhiệt điện, hóa chất, thực phẩm, điện tử, dệt may đều có thể hưởng lợi từ việc đầu tư hệ thống đo lường và quản lý phát thải.
Có. INO Measure có thể tư vấn và cung cấp từng thiết bị riêng lẻ hoặc xây dựng giải pháp theo nhu cầu của khách hàng.
Có. Nhiều thiết bị hỗ trợ Modbus RTU/TCP, OPC UA, MQTT, Ethernet/IP giúp tích hợp với PLC, DCS, SCADA hoặc EMS hiện có.
Câu hỏi theo nhóm sản phẩm
Khi doanh nghiệp cần quan trắc khí thải liên tục tại ống khói hoặc phải đáp ứng yêu cầu giám sát phát thải theo quy định và dự án.
Gas Analyzer là thiết bị phân tích khí, còn CEMS là hệ thống hoàn chỉnh bao gồm thiết bị phân tích, lấy mẫu, xử lý dữ liệu và phần mềm giám sát.
Không đo trực tiếp CO₂. Thiết bị đo điện năng tiêu thụ và dữ liệu này được dùng để tính phát thải Scope 2 thông qua hệ số phát thải điện.
Không. EMS tập trung quản lý dữ liệu năng lượng; Carbon Accounting Software tập trung tính toán, tổng hợp và lập báo cáo phát thải khí nhà kính.
Câu hỏi về dịch vụ của INO
Có. Đội ngũ kỹ thuật sẽ tư vấn lựa chọn thiết bị phù hợp theo quy trình sản xuất và mục tiêu của doanh nghiệp.
Có. INO hỗ trợ tư vấn kế hoạch hiệu chuẩn và phối hợp với các đơn vị hiệu chuẩn phù hợp để duy trì độ chính xác của thiết bị.
Có, bao gồm hướng dẫn vận hành, hỗ trợ kỹ thuật, tư vấn nâng cấp và hỗ trợ thay thế vật tư khi cần.
Đã đến lúc xây dựng hệ thống đo lường & quản lý phát thải Carbon phù hợp cho nhà máy của bạn
Từ lựa chọn thiết bị, tư vấn cấu hình đến hỗ trợ triển khai, INO Measure luôn đồng hành cùng doanh nghiệp để lựa chọn đúng công nghệ và tối ưu chi phí đầu tư.
- ✓Tư vấn lựa chọn thiết bị
- ✓Đề xuất cấu hình phù hợp
- ✓Catalogue sản phẩm
- ✓Báo giá tham khảo
- ✓So sánh các thương hiệu